royal society

Định nghĩa

Danh từ: - Hội Hoàng gia: "royal society" một danh từ riêng, chỉ một hội danh dự của Anh Quốc, được chính thức hóa vào năm 1660 nhận hiến chương hoàng gia từ Vua Charles II vào năm 1662. Thông qua hội này, chính phủ Anh đã hỗ trợ khoa học.

dụ sử dụng
  • (Hội Hoàng gia một trong những tổ chức khoa học lâu đời nhất trên thế giới.)
  • (Nhiều nhà khoa học nổi tiếng, như Isaac Newton, từng thành viên của Hội Hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be elected to the Royal Society": được bầu vào Hội Hoàng gia.

    • She was elected to the Royal Society for her groundbreaking research in genetics. ( ấy đã được bầu vào Hội Hoàng gia nhờ nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực di truyền học.)
  • "Fellow of the Royal Society (FRS)": Hội viên của Hội Hoàng gia.

    • He is a Fellow of the Royal Society, a prestigious title in science. (Ông ấy Hội viên của Hội Hoàng gia, một danh hiệu danh giá trong khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Royal (tính từ): thuộc về hoàng gia.
    • The royal family attended the ceremony. (Gia đình hoàng gia đã tham dự buổi lễ.)
  • Society (danh từ): hội, đoàn thể.
    • She joined a literary society. ( ấy tham gia một hội văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Honorary society: hội danh dự.
  • Scientific academy: viện hàn lâm khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "royal society".

Thành ngữ liên quan
  • "the Royal Society" thường được dùng như một danh từ riêng, không thành ngữ thông dụng khác.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

royal society
The Royal Society publishes scientific papers in its journals.